cartridge brass

cartridge brass

A worker inspects a cartridge brass shell casing on a factory table.

Định nghĩa

Cartridge brass một danh từ chỉ một loại hợp kim của đồng kẽm (chứa khoảng 30% kẽm), được rèn thành vỏ đạn hoặc ống. Hợp kim này đặc tính dễ gia công, chống ăn mòn tốt độ bền cao.

dụ sử dụng
  • (Cartridge brass thường được dùng để chế tạo vỏ đạn độ bền tính dễ uốn của .)
  • (Ống trong bộ trao đổi nhiệt này được làm từ cartridge brass.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wrought into cartridges or tubing": được rèn thành vỏ đạn hoặc ống, mô tả quy trình sản xuất cụ thể của hợp kim này.
    • Cartridge brass is specifically wrought into cartridges for firearms. (Cartridge brass được rèn thành vỏ đạn cho súng cầm tay một cách cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Brass (n): đồng thau, hợp kim chung của đồng kẽm (không nhất thiết loại 30% kẽm).
  • Copper alloy (n): hợp kim đồng, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cartridge brass.
Từ đồng nghĩa
  • 70/30 brass: đồng thau 70/30 (tỷ lệ 70% đồng 30% kẽm), tên gọi kỹ thuật thay thế.
  • UNS C26000: tiêu chuẩn của cartridge brass trong hệ thống hợp kim đồng của Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến cartridge brass, nhưng có thể dùng: - Made from: được làm từ. - The casings are made from cartridge brass. (Vỏ đạn được làm từ cartridge brass.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến cartridge brass.